純如

thuần như

Hán Việt: thuần như

Tổng quan

Cấu tạo: (thuần) + (như)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 和諧。《論語.八佾》:「樂,其可知也。始作,翕如也;從之,純如也,皦如也,繹如也;以成。」

Eng

  • Cihui 純如 chúnrú v.p. harmonious (of music)