純損

thuần tổn

Hán Việt: thuần tổn

Tổng quan

Cấu tạo: (thuần) + (tổn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 企業組織在一會計期間內,各項費用和損失的總和超過收入與利益的總和,其差額稱為「純損」。

Eng

  • Cihui 純損 húnsǔn n. net loss

ja

  • JMdict net loss

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

纯利