純數學 chún shù xué · thuần sổ học Hán Việt: thuần sổ học · Pinyin: chún shù xué Tổng quan Cấu tạo: 純 (thuần) + 數 (sổ) + 學 (học)Pinyinchún shù xuéHán Việtthuần sổ họcCấu tạo純 + 數 + 學 · thuần + sổ + học nghĩa thành phần: thuần + sổ + học