純科學 thuần khoa học Hán Việt: thuần khoa học Tổng quan Cấu tạo: 純 (thuần) + 科 (khoa) + 學 (học)Hán Việtthuần khoa họcCấu tạo純 + 科 + 學 · thuần + khoa + học nghĩa thành phần: thuần + khoa + học