純美
thuần mĩ
Hán Việt: thuần mĩ · Pinyin: chún měi
Tổng quan
thanh khiết đẹp đẽ; thuần khiết đẹp đẽ
纯正美好; 纯洁美好:风俗~, 心灵~。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thuần khiết
- Biên soạn 純美 chúnměi s.v. pure and beautiful
Eng
- JMdict absolute beauty
- JMdict classical beauty
- Cihui 純美 chúnměi s.v. pure and beautiful
ja
- JMdict 純美(じゅんび)