純音
thuần âm
Hán Việt: thuần âm · Pinyin: chún yīn
Tổng quan
âm thuần âm thuần (chỉ có một loại tần số rung động)。一般的聲音是由幾種振動頻率的波組成的,只有一種振動頻率的聲音叫做純音,如音叉所發出的聲音。
Nghĩa
Việt
- Cihui âm thuần âm thuần (chỉ có một loại tần số rung động)。一般的聲音是由幾種振動頻率的波組成的,只有一種振動頻率的聲音叫做純音,如音叉所發出的聲音。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 只有一種振動頻率所產生的音。如音叉所發的音。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 只有一种振动频率的声音叫作纯音,如音叉所发出的声音。
Eng
- CC-CEDICT pure tone
- Cihui pure tone
ja
- JMdict pure tone