紗元 shā yuán · sa nguyên Hán Việt: sa nguyên · Pinyin: shā yuán Tổng quan Cấu tạo: 紗 (sa) + 元 (nguyên)Pinyinshā yuánHán Việtsa nguyênCấu tạo紗 + 元 · sa + nguyên nghĩa thành phần: sa + nguyên