紗子 shā zi · sa tử Hán Việt: sa tử · Pinyin: shā zi Tổng quan Cấu tạo: 紗 (sa) + 子 (tử)Pinyinshā ziHán Việtsa tửCấu tạo紗 + 子 · sa + tử nghĩa thành phần: sa + tử