紗帳 shā zhàng · sa trướng Hán Việt: sa trướng · Pinyin: shā zhàng Tổng quan Cấu tạo: 紗 (sa) + 帳 (trướng)Pinyinshā zhàngHán Việtsa trướngCấu tạo紗 + 帳 · sa + trướng nghĩa thành phần: sa + trướng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用紗布做成的床帳,用來遮蔽蚊蟲。EngCihui 紗帳 shāzhàng n. mosquito net M:¹dǐng