紗管 sa quản Hán Việt: sa quản Tổng quan Cấu tạo: 紗 (sa) + 管 (quản)Hán Việtsa quảnCấu tạo紗 + 管 · sa + quản nghĩa thành phần: sa + quản Nghĩa EngCihui 紗管 hāguǎn n. spool; bobbin