紗綻

shā zhàn sa trán

Hán Việt: sa trán · Pinyin: shā zhàn

Tổng quan

con thoi

Cấu tạo: (sa) + (trán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con thoi

Eng

  • CC-CEDICT spindle
  • Cihui spindle