紙冠 zhǐ guān · chỉ quan Hán Việt: chỉ quan · Pinyin: zhǐ guān Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 冠 (quan)Pinyinzhǐ guānHán Việtchỉ quanCấu tạo紙 + 冠 · chỉ + quan nghĩa thành phần: chỉ + quan Nghĩa ViệtCihui chỉ quán (物名)又曰額烏帽子。法師陰陽師等所著用者。又當死人額之三角紙也。☸