紙冠

zhǐ guānchỉ quan

Hán Việt: chỉ quan · Pinyin: zhǐ guān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.纸糊的帽子。喻名不副实的称号。

Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 冠 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (物名)又曰額烏帽子。法師陰陽師等所著用者。又當死人額之三角紙也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

冠世 · 冠以 · 冠冕 · 冠軍 · 冠縣 · 冠名 · 冠子 · 冠巾