紙卡 chỉ tạp Hán Việt: chỉ tạp Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 卡 (tạp)Hán Việtchỉ tạpCấu tạo紙 + 卡 · chỉ + tạp nghĩa thành phần: chỉ + tạp Nghĩa EngCihui 紙卡 hǐkǎ n. paper card M:¹zhāng