紙吹 zhǐ chuī · chỉ xuy Hán Việt: chỉ xuy · Pinyin: zhǐ chuī Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 吹 (xuy)Pinyinzhǐ chuīHán Việtchỉ xuyCấu tạo紙 + 吹 · chỉ + xuy nghĩa thành phần: chỉ + xuy