紙娃娃 zhǐwáwá · chỉ oa oa Hán Việt: chỉ oa oa · Pinyin: zhǐwáwá Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 娃 (oa) + 娃 (oa)PinyinzhǐwáwáHán Việtchỉ oa oaCấu tạo紙 + 娃 + 娃 · chỉ + oa + oa nghĩa thành phần: chỉ + oa + oa Nghĩa EngCihui avatar