紙工 chỉ công Hán Việt: chỉ công Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 工 (công)Hán Việtchỉ côngCấu tạo紙 + 工 · chỉ + công nghĩa thành phần: chỉ + công Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用各種不同質地的紙張,以剪、摺、編等方式做成各種形式的用品或擺飾品。EngCihui 紙工 hǐgōng n. paper craftworkjaJMdict paper processing