紙帳 zhǐ zhàng · chỉ trướng Hán Việt: chỉ trướng · Pinyin: zhǐ zhàng Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 帳 (trướng)Pinyinzhǐ zhàngHán Việtchỉ trướngCấu tạo紙 + 帳 · chỉ + trướng nghĩa thành phần: chỉ + trướng Nghĩa jaJMdict paper mosquito net