紙彈 chỉ đạn Hán Việt: chỉ đạn Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 彈 (đạn)Hán Việtchỉ đạnCấu tạo紙 + 彈 · chỉ + đạn nghĩa thành phần: chỉ + đạn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.選舉票。 2.宣傳單。 3.飛機在敵後空投的宣傳品。EngCihui 紙彈 hǐdàn n. 1. psywar leaflets 2. ballot