紙扇 chỉ phiến Hán Việt: chỉ phiến Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 扇 (phiến)Hán Việtchỉ phiếnCấu tạo紙 + 扇 · chỉ + phiến nghĩa thành phần: chỉ + phiến Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 以紙為材料所作成的扇子。如:「老爺爺經常坐在樹下,一邊揮著紙扇,一邊為小朋友講述故事。」EngCihui 紙扇 hǐshàn* n. paper folding fan M:¹bǎ