紙捻

zhǐ niǎnchỉ niệp

Hán Việt: chỉ niệp · Pinyin: zhǐ niǎn

Tổng quan

dây giấy

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"纸捻"。 2.用表芯纸搓成的细纸卷儿,用以点火或吸水烟。又称纸煤或纸媒。 3.以坚韧的纸条搓成的细纸绳,用以装订簿册。

Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 捻 (niệp)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 紙捻 hǐniǎn* n. paper spill

Eng

  • Cihui 紙捻 hǐniǎn* n. paper spill

Từ liên quan

Gần nghĩa

捻軍 · 捻子 · 捻度 · 捻弄 · 捻接 · 捻時 · 捻破 · 紙冠