紙旗 chỉ kì Hán Việt: chỉ kì Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 旗 (kì)Hán Việtchỉ kìCấu tạo紙 + 旗 · chỉ + kì nghĩa thành phần: chỉ + kì Nghĩa EngCihui 紙旗 hǐqí n. small paper flag M:¹miàn