紙杯

zhǐ bēi chỉ bôi

Hán Việt: chỉ bôi · Pinyin: zhǐ bēi

Tổng quan

cốc giấy

Cấu tạo: (chỉ) + (bôi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cốc giấy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用纸做成的口杯,多为一次性使用。

Eng

  • CC-CEDICT paper cup
  • Cihui paper cup