紙業 chỉ nghiệp Hán Việt: chỉ nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 業 (nghiệp)Hán Việtchỉ nghiệpCấu tạo紙 + 業 · chỉ + nghiệp nghĩa thành phần: chỉ + nghiệp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 造紙業。如:「瑞典因為林木豐富,所以紙業相當發達。」EngCihui 紙業 hǐyè p.w. paper industry/enterprisejaJMdict paper industry