紙田 zhǐ tián · chỉ điền Hán Việt: chỉ điền · Pinyin: zhǐ tián Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 田 (điền)Pinyinzhǐ tiánHán Việtchỉ điềnCấu tạo紙 + 田 · chỉ + điền nghĩa thành phần: chỉ + điền