紙皮

zhǐ pí chỉ bì

Hán Việt: chỉ bì · Pinyin: zhǐ pí

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (bì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 紙皮 hǐpí n. paper cover M:¹zhāng