紙筒

chỉ đồng

Hán Việt: chỉ đồng

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (đồng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 紙筒 hǐtǒng n. paper sleeve

ja

  • JMdict paper tube|cardboard tube