紙背

zhǐ bèi chỉ bối

Hán Việt: chỉ bối · Pinyin: zhǐ bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (bối)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 紙的反面。唐.柳宗元〈殷賢戲批書後寄劉連州并示孟崙二童〉詩:「書成欲寄庾安西,紙背應勞手自題。」

Eng

  • Cihui 紙背 hǐbèi n. verso; reverse side

ja

  • JMdict reverse side of a paper|reading between the lines