紙虎 zhǐ hǔ · chỉ hổ Hán Việt: chỉ hổ · Pinyin: zhǐ hǔ Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 虎 (hổ)Pinyinzhǐ hǔHán Việtchỉ hổCấu tạo紙 + 虎 · chỉ + hổ nghĩa thành phần: chỉ + hổ