紙襖 zhǐ ǎo · chỉ áo Hán Việt: chỉ áo · Pinyin: zhǐ ǎo Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 襖 (áo)Pinyinzhǐ ǎoHán Việtchỉ áoCấu tạo紙 + 襖 · chỉ + áo nghĩa thành phần: chỉ + áo