紙鎧 zhǐ kǎi · chỉ khải Hán Việt: chỉ khải · Pinyin: zhǐ kǎi Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 鎧 (khải)Pinyinzhǐ kǎiHán Việtchỉ khảiCấu tạo紙 + 鎧 · chỉ + khải nghĩa thành phần: chỉ + khải