紙鏹 zhǐ qiāng · chỉ cưỡng Hán Việt: chỉ cưỡng · Pinyin: zhǐ qiāng Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 鏹 (cưỡng)Pinyinzhǐ qiāngHán Việtchỉ cưỡngCấu tạo紙 + 鏹 · chỉ + cưỡng nghĩa thành phần: chỉ + cưỡng