紙頭 zhǐ tóu · chỉ đầu Hán Việt: chỉ đầu · Pinyin: zhǐ tóu Tổng quan giấy Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 頭 (đầu)Pinyinzhǐ tóuHán Việtchỉ đầuCấu tạo紙 + 頭 · chỉ + đầu nghĩa thành phần: chỉ + đầu Nghĩa ViệtCihui 方 giấy。紙。Cihui giấyEngCihui 紙頭 hǐtóu n. <topo.> paper