紙驢 zhǐ lǘ · chỉ lư Hán Việt: chỉ lư · Pinyin: zhǐ lǘ Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 驢 (lư)Pinyinzhǐ lǘHán Việtchỉ lưCấu tạo紙 + 驢 · chỉ + lư nghĩa thành phần: chỉ + lư