級任

jí rèncấp nhâm

Hán Việt: cấp nhâm · Pinyin: jí rèn

Tổng quan

giáo viên chủ nhiệm

新华 · Tân Hoa Đại lục

中小学校里设过的负责管理一个班级的教师~老师。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

級任導師或級任老師的簡稱。參見「級任老師」、「級任導師」條。

Cấu tạo: 級 (cấp) + 任 (nhâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giáo viên chủ nhiệm
  • Biên soạn teacher in charge of a grade

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 級任導師或級任老師的簡稱。參見「級任老師」、「級任導師」條。

Eng

  • Cihui 級任 írèn n. teacher in charge of a grade

Từ liên quan

Gần nghĩa

任一 · 任丘 · 任事 · 任人 · 任從 · 任他 · 任令 · 任何