級會 cấp hội Hán Việt: cấp hội Tổng quan Cấu tạo: 級 (cấp) + 會 (hội)Hán Việtcấp hộiCấu tạo級 + 會 · cấp + hội nghĩa thành phần: cấp + hội Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 學校中由同級學生所組織,議決班級共同事務的集會,稱為「級會」。EngCihui 級會 jíhuì n. reunion of classmates