紛惑 fēn huò · phân hoặc Hán Việt: phân hoặc · Pinyin: fēn huò Tổng quan Cấu tạo: 紛 (phân) + 惑 (hoặc)Pinyinfēn huòHán Việtphân hoặcCấu tạo紛 + 惑 · phân + hoặc nghĩa thành phần: phân + hoặc