紛更 fēn gèng · phân canh Hán Việt: phân canh · Pinyin: fēn gèng Tổng quan Cấu tạo: 紛 (phân) + 更 (canh)Pinyinfēn gèngHán Việtphân canhCấu tạo紛 + 更 · phân + canh nghĩa thành phần: phân + canh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 紛亂變易。《史記.卷一二○.汲黯傳》:「非苦就行,放析就功,何乃取高皇帝約束紛更之為?」