紛泊 fēn pō · phân bạc Hán Việt: phân bạc · Pinyin: fēn pō Tổng quan Cấu tạo: 紛 (phân) + 泊 (bạc)Pinyinfēn pōHán Việtphân bạcCấu tạo紛 + 泊 · phân + bạc nghĩa thành phần: phân + bạc