紛濁

fēn zhuó phân trọc

Hán Việt: phân trọc · Pinyin: fēn zhuó

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (trọc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 紊亂混濁。三國魏.王粲〈登樓賦〉:「遭紛濁而遷逝兮,漫踰紀以迄今。」《舊唐書.卷八五.列傳.徐有功》:「猗歟徐公,獬豸之精。世皆紛濁,不改吾清。」

Eng

  • Cihui 紛濁 ēnzhuó v.p. messy and dirty