紛糅 fēn róu · phân nhữu Hán Việt: phân nhữu · Pinyin: fēn róu Tổng quan Cấu tạo: 紛 (phân) + 糅 (nhữu)Pinyinfēn róuHán Việtphân nhữuCấu tạo紛 + 糅 · phân + nhữu nghĩa thành phần: phân + nhữu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 糅,雜合。紛糅指雜亂。南朝梁.劉勰《文心雕龍.宗經》:「歲歷綿曖,條流紛糅。」