紛紛洋洋 fēn fēn yáng yáng · phân phân dương dương Hán Việt: phân phân dương dương · Pinyin: fēn fēn yáng yáng Tổng quan Cấu tạo: 紛 (phân) + 紛 (phân) + 洋 (dương) + 洋 (dương)Pinyinfēn fēn yáng yángHán Việtphân phân dương dươngCấu tạo紛 + 紛 + 洋 + 洋 · phân + phân + dương + dương nghĩa thành phần: phân + phân + dương + dương