紛紛穰穰

fēn fēn rǎng rǎng phân phân nhương nhương

Hán Việt: phân phân nhương nhương · Pinyin: fēn fēn rǎng rǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (phân) + (nhương) + (nhương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容人群紛亂。《三國演義》第八七回:「孔明端坐於帳上,只見蠻兵紛紛穰穰,解到無數。」也作「紛紛嚷嚷」、「紛紛攘攘」。