紛紛籍籍
phân phân tịch tịch
Hán Việt: phân phân tịch tịch · Pinyin: fēn fēn jí jí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 籍籍,縱橫交錯。紛紛籍籍形容紛亂眾多的樣子。唐.韓愈〈讀荀〉:「紛紛籍籍相亂,六經與百家之說錯雜。」
Hán Việt: phân phân tịch tịch · Pinyin: fēn fēn jí jí