紛藹 fēn ǎi · phân ái Hán Việt: phân ái · Pinyin: fēn ǎi Tổng quan Cấu tạo: 紛 (phân) + 藹 (ái)Pinyinfēn ǎiHán Việtphân áiCấu tạo紛 + 藹 · phân + ái nghĩa thành phần: phân + ái