紛論 phân luận Hán Việt: phân luận Tổng quan Cấu tạo: 紛 (phân) + 論 (luận)Hán Việtphân luậnCấu tạo紛 + 論 · phân + luận nghĩa thành phần: phân + luận Nghĩa EngCihui 紛論 ēnlùn* v.p. various views/opinions/statements