素一 sù yī · tố nhất Hán Việt: tố nhất · Pinyin: sù yī Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 一 (nhất)Pinyinsù yīHán Việttố nhấtCấu tạo素 + 一 · tố + nhất nghĩa thành phần: tố + nhất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纯朴。Tân Hoa Tự Điển 1.纯朴。EngCihui 素一 sùyī v.p. simple and honest