素業
tố nghiệp
Hán Việt: tố nghiệp · Pinyin: sù yè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 清白的操守; 先世所遗之业。旧时多指儒业; 犹本业。
- Tân Hoa Tự Điển 1.清白的操守。 2.先世所遗之业。旧时多指儒业。 3.犹本业。
Eng
- Cihui 素業 sùyè n. former profession/vocation