素絲
tố ti
Hán Việt: tố ti · Pinyin: sù sī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 本色的丝;白丝; "素丝羔羊"之省。用作对清廉者的誉辞; 比喻白发。
- Tân Hoa Tự Điển 1.本色的丝;白丝。 2."素丝羔羊"之省。用作对清廉者的誉辞。 3.比喻白发。
Eng
- Cihui 素絲 ùsī n. plain silk
Hán Việt: tố ti · Pinyin: sù sī