素烏 sù wū · tố ô Hán Việt: tố ô · Pinyin: sù wū Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 烏 (ô)Pinyinsù wūHán Việttố ôCấu tạo素 + 烏 · tố + ô nghĩa thành phần: tố + ô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白乌。古时以为瑞物。Tân Hoa Tự Điển 1.白乌。古时以为瑞物。