素習 sù xí · tố tập Hán Việt: tố tập · Pinyin: sù xí Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 習 (tập)Pinyinsù xíHán Việttố tậpCấu tạo素 + 習 · tố + tập nghĩa thành phần: tố + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平素熟习; 平时的习惯。Tân Hoa Tự Điển 1.平素熟习。 2.平时的习惯。